Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
督办
dū bàn

giám sát; giám thị; người giám sát

Cụm từ
督军
dū jūn

quân phiệt tỉnh thời đầu Dân Quốc (1911-1949)

Cụm từ
督责
dū zé

giám sát; khiển trách

Cụm từ
督标
dū biāo

trung đoàn quân dưới quyền tổng đốc tỉnh

Cụm từ
督抚
dū fǔ

tổng đốc 總督|总督[zong3 du1] và tuần phủ 巡撫|巡抚[xun2 fu3]

Cụm từ
督建
dū jiàn

giám sát và xây dựng; được xây dựng dưới sự giám sát của

Cụm từ
督工
dū gōng

giám sát công nhân; đốc công; quản đốc

Cụm từ
督导
dū dǎo

hướng dẫn; giám sát

Cụm từ
督察小组
dū chá xiǎo zǔ

nhóm giám sát

Cụm từ
督察大队
dū chá dà duì

đội kiểm duyệt (Trung Quốc)

Cụm từ
督察
dū chá

giám sát; giám thị; thanh tra; kiểm duyệt

Cụm từ
督学
dū xué

thanh tra trường học

Cụm từ
督促
dū cù

giám sát và thúc đẩy hoàn thành nhiệm vụ; thúc giục

Cụm từ

(hình thức kết hợp) giám sát

Từ vựng
睢鸠
suī jiū

chim choi choi (Charadrius morinellus); loài dotterell

Cụm từ
睢阳区
Suī yáng qū

quận Tuỳ Dương của thành phố Thương Khâu 商丘市[Shang1 qiu1 shi4], Hà Nam

Cụm từ
睢阳
Suī yáng

quận Tuỳ Dương của thành phố Thương Khâu 商丘市[Shang1 qiu1 shi4], Hà Nam

Cụm từ
睢县
Suī xiàn

huyện Sui ở Thương Khâu 商丘[Shang1 qiu1], Hà Nam

Cụm từ
睢宁县
Suī níng xiàn

huyện Suining ở Từ Châu 徐州[Xu2 zhou1], Giang Tô

Cụm từ
睢宁
Suī níng

huyện Tuỳ Ninh, Từ Châu 徐州[Xu2 zhou1], Giang Tô

Cụm từ
suī

nhìn chằm chằm

Từ vựng
睡鼠
shuì shǔ

chuột sóc

Cụm từ
睡醒
shuì xǐng

thức dậy

Cụm từ
睡乡
shuì xiāng

giấc ngủ; xứ sở mộng mơ; thiên đường giấc ngủ

Cụm từ
睡过头
shuì guò tóu

ngủ quên

Cụm từ
睡觉
shuì jiào

đi ngủ; ngủ

Cụm từ
睡裙
shuì qún

váy ngủ

Cụm từ
睡袍
shuì páo

áo ngủ

Cụm từ
睡袋
shuì dài

túi ngủ

Cụm từ
睡衣裤
shuì yī kù

bộ đồ ngủ

Cụm từ