Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
完赛完賽

wán sài

完赛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 完赛 trong tiếng Việt

hoàn thành cuộc thi

Tra từ liên quan