Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宗室

zōng shì

宗室 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宗室 trong tiếng Việt

tông tộc; thành viên hoàng tộc; tông thất; nhà thờ tổ

Tra từ liên quan