Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宗匠

zōng jiàng

宗匠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宗匠 trong tiếng Việt

  1. người có thành tựu học thuật hoặc nghệ thuật xuất sắc
  2. thợ thủ công bậc thầy
  3. người được kính trọng
Tra từ liên quan