宗匠 zōng jiàng 宗匠 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宗匠 trong tiếng Việt người có thành tựu học thuật hoặc nghệ thuật xuất sắcthợ thủ công bậc thầyngười được kính trọng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan