宏观调控
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
宏观调控
điều tiết vĩ mô
Giản thể宏观调控
Phồn thể宏觀調控
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng