Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宏观调控宏觀調控

hóng guān tiáo kòng

宏观调控 là gì?

宏观调控 [hóng guān tiáo kòng] có nghĩa là điều tiết vĩ mô.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宏观调控 trong tiếng Việt

điều tiết vĩ mô

Cách đọc và ghi nhớ 宏观调控

宏观调控 được đọc là hóng guān tiáo kòng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điều tiết vĩ mô”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan