宏图宏圖 hóng tú 宏图 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宏图 trong tiếng Việt công việc lớnkế hoạch rộng lớnviễn cảnh hùng vĩ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan