Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宏图宏圖

hóng tú

宏图 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宏图 trong tiếng Việt

  1. công việc lớn
  2. kế hoạch rộng lớn
  3. viễn cảnh hùng vĩ
Tra từ liên quan