Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宗教法庭

Zōng jiào Fǎ tíng

宗教法庭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宗教法庭 trong tiếng Việt

Tòa án Dị giáo (tôn giáo)

Tra từ liên quan