Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
完璧之身

wán bì zhī shēn

完璧之身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 完璧之身 trong tiếng Việt

  1. không bị vấy bẩn (cô gái)
  2. trinh nguyên
  3. (hệ thống máy tính) sạch
  4. không bị hỏng
Tra từ liên quan