Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
完美无缺完美無缺

wán měi wú quē

完美无缺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 完美无缺 trong tiếng Việt

hoàn hảo và không tì vết; vô khuyết; không có gì để chê

Tra từ liên quan