完美无缺完美無缺 wán měi wú quē 完美无缺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 完美无缺 trong tiếng Việt hoàn hảo và không tì vết; vô khuyết; không có gì để chê 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan