Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

ròu

宍 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宍 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 肉[rou4]

Tra từ liên quan