Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

宓 là gì?

[mì] có nghĩa là yên lặng; im lìm.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宓 trong tiếng Việt

  1. yên lặng
  2. im lìm

Cách đọc và ghi nhớ 宓

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “yên lặng; im lìm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan