Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
睡衣
shuì yī

quần áo ngủ; pijama

Cụm từ
睡莲
shuì lián

hoa súng

Cụm từ
睡着
shuì zháo

ngủ thiếp đi

Cụm từ
睡美人
Shuì měi rén

Người đẹp ngủ

Cụm từ
睡眠虫
shuì mián chóng

trypanosome

Cụm từ
睡眠者
shuì mián zhě

người đang ngủ

Cụm từ
睡眠失调
shuì mián shī tiáo

rối loạn giấc ngủ

Cụm từ
睡眠呼吸暂停
shuì mián hū xī zàn tíng

chứng ngưng thở khi ngủ

Cụm từ
睡眠不足
shuì mián bù zú

thiếu ngủ; thâm hụt giấc ngủ

Cụm từ
睡眠
shuì mián

giấc ngủ; ngủ; (máy tính) vào chế độ ngủ

Cụm từ
睡相
shuì xiàng

tư thế ngủ

Cụm từ
睡椅
shuì yǐ

ghế sofa

Cụm từ
睡房
shuì fáng

phòng ngủ

Cụm từ
睡懒觉
shuì lǎn jiào

ngủ nướng

Cụm từ
睡意
shuì yì

cơn buồn ngủ

Cụm từ
睡得着
shuì de zháo

ngủ được; thiếp đi

Cụm từ
睡姿
shuì zī

tư thế ngủ

Cụm từ
睡梦中
shuì mèng zhōng

ngủ say; đang mơ

Cụm từ
睡回笼觉
shuì huí lóng jiào

ngủ lại (thay vì thức dậy vào buổi sáng); ngủ nướng

Cụm từ
睡午觉
shuì wǔ jiào

ngủ trưa

Cụm từ
shuì

ngủ; nằm xuống

Từ vựng
juàn

(văn học) nhìn với tình yêu và cảm xúc; cảm thấy quan tâm (biến thể của 眷[juan4])

Từ vựng
suì

mắt sáng; rõ ràng

Từ vựng
lài

liếc nhìn; nhìn một cách xem thường

Từ vựng
睁只眼闭只眼
zhēng zhī yǎn bì zhī yǎn

nhắm mắt làm ngơ

Cụm từ
睁开
zhēng kāi

mở (mắt)

Cụm từ
睁着眼睛说瞎话
zhēng zhe yǎn jīng shuō xiā huà

(thành ngữ) nói dối trắng trợn; nói nhảm nhí

Thành ngữ
睁眼说瞎话
zhēng yǎn shuō xiā huà

(thành ngữ) nói dối trắng trợn; nói nhảm

Thành ngữ
睁眼瞎
zhēng yǎn xiā

mù chữ; người thị lực mờ; người cố tình không nhìn

Cụm từ
睁眼
zhēng yǎn

mở mắt

Cụm từ