Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宏伟宏偉

hóng wěi

宏伟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宏伟 trong tiếng Việt

  1. lớn lao
  2. ấn tượng
  3. nguy nga
Tra từ liên quan