宗教团
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
宗教团
dòng tu tôn giáo; nhóm tôn giáo
Giản thể宗教团
Phồn thể宗教團
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng