Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宗教团宗教團

zōng jiào tuán

宗教团 là gì?

宗教团 [zōng jiào tuán] có nghĩa là dòng tu tôn giáo; nhóm tôn giáo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宗教团 trong tiếng Việt

  1. dòng tu tôn giáo
  2. nhóm tôn giáo

Cách đọc và ghi nhớ 宗教团

宗教团 được đọc là zōng jiào tuán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dòng tu tôn giáo; nhóm tôn giáo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan