Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宏碁集团宏碁集團

Hóng jī Jí tuán

宏碁集团 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宏碁集团 trong tiếng Việt

Acer, công ty máy tính Đài Loan

Tra từ liên quan