宏扬
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
宏扬
biến thể của 弘揚|弘扬[hong2 yang2]
Giản thể宏扬
Phồn thể宏揚
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng