Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宕机宕機

dàng jī

宕机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宕机 trong tiếng Việt

(máy tính, máy chủ, v.v.) bị treo

Tra từ liên quan