Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
yìn

hậu duệ; người thừa kế; con cháu; đời sau; thừa hưởng

Từ vựng
胡麻籽
hú má zǐ

hạt mè

Cụm từ
胡麻
hú má

mè; (thực vật) lanh; hạt lanh

Cụm từ
胡闹
hú nào

hành động tùy tiện và gây náo loạn; gây rắc rối

Cụm từ
胡雁
hú yàn

ngỗng Tatar, loài ngỗng trời từng được tìm thấy ở các vùng tây bắc Trung Quốc thời cổ đại

Cụm từ
胡锡进
Hú Xī jìn

Hu Xijin (1960-), tổng biên tập của "Thời báo Hoàn Cầu" 環球時報|环球时报[Huan2 qiu2 Shi2 bao4] 2005-2021

Cụm từ
胡锦涛
Hú Jǐn tāo

Hu Jintao (1942-), Tổng Bí thư ĐCSTQ 2002-2012, chủ tịch nước CHND Trung Hoa 2003-2013

Cụm từ
胡铨
Hú Quán

Hu Quan (1102-1180), quan chức và nhà thơ thời Tống

Cụm từ
胡鄂公
Hú È gōng

Hu Egong (1884-1951), nhà cách mạng và chính trị gia Trung Quốc

Cụm từ
胡适
Hú Shì

Hu Shi (1891-1962), người đề xướng ban đầu của việc viết bằng văn bạch thoại 白話文|白话文[bai2 hua4 wen2]

Cụm từ
胡越
hú yuè

khoảng cách lớn; thảm họa; tai họa

Cụm từ
胡豆
hú dòu

đậu broad (Vicia faba); đậu fava

Cụm từ
胡诌八扯
hú zhōu bā chě

nói nhảm nhí ngẫu nhiên (thành ngữ); nói bất cứ gì nghĩ ra

Thành ngữ
胡诌乱道
hú zhōu luàn dào

nói nhảm nhí (thành ngữ); nói bất cứ gì xuất hiện trong đầu

Thành ngữ
胡诌乱说
hú zhōu luàn shuō

(thành ngữ) nói nhảm nhí tùy tiện; nói bất cứ gì trong đầu

Thành ngữ
胡诌乱扯
hú zhōu luàn chě

nói nhảm nhí (thành ngữ); nói bất cứ gì trong đầu

Thành ngữ
胡诌乱傍
hú zhōu luàn bàng

nói nhảm nhí tùy tiện (thành ngữ); nói bất cứ gì trong đầu

Thành ngữ
胡诌
hú zhōu

bịa chuyện điên rồ; bịa lý do; nói bừa; phát ngôn linh tinh

Cụm từ
胡说八道
hú shuō bā dào

nói nhảm nhí

Cụm từ
胡说
hú shuō

nói nhảm; nói bậy

Cụm từ
胡话
hú huà

vô nghĩa; lời nói lố bịch; vô lý

Cụm từ
胡言乱语
hú yán luàn yǔ

lảm nhảm vô nghĩa (thành ngữ); lời nói điên rồ và không có căn cứ; nói nhảm nhí

Thành ngữ
胡蝶
hú dié

biến thể của 蝴蝶[hu2 die2]

Cụm từ
胡蜂
hú fēng

ong bắp cày; ong vò vẽ

Cụm từ
胡萝卜素
hú luó bo sù

caroten

Cụm từ
胡萝卜
hú luó bo

cà rốt

Cụm từ
胡芦巴
hú lú bā

cỏ cà ri

Cụm từ
胡荽
hú suī

ngò rí

Cụm từ
胡花
hú huā

tiêu xài hoang phí; phung phí tiền bạc

Cụm từ
胡芫
hú yuán

ngò rí

Cụm từ