木醇 mù chún 木醇 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 木醇 trong tiếng Việt cồn gỗ; tinh thần gỗ; cồn methyl; methanol CH3OH; giống như 甲醇[jia3 chun2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan