Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木醇

mù chún

木醇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木醇 trong tiếng Việt

cồn gỗ; tinh thần gỗ; cồn methyl; methanol CH3OH; giống như 甲醇[jia3 chun2]

Tra từ liên quan