未亡人
góa phụ (cách mà góa phụ tự xưng thời xưa)
góa phụ (cách mà góa phụ tự xưng thời xưa)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vị thành niên (cách dùng cũ, người dưới 20 tuổi)
›未及wèi jíchưa có thời gian; chưa làm kịp; chưa đề cập đến
›未了wèi liǎochưa xong; còn tồn đọng (công việc); chưa hoàn thành
›未来wèi láitương lai; ngày mai; LT:個|个[ge4]; sắp tới; đang đến; đang chờ xử lý
›未来主义Wèi lái zhǔ yìChủ nghĩa Vị lai (phong trào nghệ thuật và xã hội thế kỷ 20)
›未来学wèi lái xuénghiên cứu tương lai
›未来式wèi lái shìthì tương lai
›未来业绩wèi lái yè jìlợi nhuận tương lai (của đầu tư)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.