Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木马木馬

mù mǎ

木马 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木马 trong tiếng Việt

ngựa gỗ; ngựa bập bênh; ngựa gỗ thể dục (thể thao); ngựa thành Troy (máy tính)

Tra từ liên quan