Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木卫木衛

mù wèi

木卫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木卫 trong tiếng Việt

vệ tinh của Sao Mộc

Tra từ liên quan