Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
未来业绩未來業績

wèi lái yè jì

未来业绩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 未来业绩 trong tiếng Việt

lợi nhuận tương lai (của đầu tư)

Tra từ liên quan