Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木鱼花木魚花

mù yú huā

木鱼花 là gì?

木鱼花 [mù yú huā] có nghĩa là xem 柴魚片|柴鱼片[chai2 yu2 pian4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木鱼花 trong tiếng Việt

xem 柴魚片|柴鱼片[chai2 yu2 pian4]

Cách đọc và ghi nhớ 木鱼花

木鱼花 được đọc là mù yú huā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 柴魚片|柴鱼片[chai2 yu2 pian4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan