Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木华黎木華黎

Mù huá lí

木华黎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木华黎 trong tiếng Việt

Mộc Hoa Lê (1170-1223), chỉ huy quân sự dưới quyền Thành Cát Tư Hãn 成吉思汗[Cheng2 ji2 si1 han2]

Tra từ liên quan