Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木薯淀粉木薯澱粉

mù shǔ diàn fěn

木薯淀粉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木薯淀粉 trong tiếng Việt

bột năng

Tra từ liên quan