Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木马计木馬計

mù mǎ jì

木马计 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木马计 trong tiếng Việt

kế con ngựa gỗ (xem con ngựa thành Troy)

Tra từ liên quan