木马计木馬計 mù mǎ jì 木马计 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 木马计 trong tiếng Việt kế con ngựa gỗ (xem con ngựa thành Troy) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan