Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木锯木鋸

mù jù

木锯 là gì?

木锯 [mù jù] có nghĩa là một cái cưa gỗ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木锯 trong tiếng Việt

một cái cưa gỗ

Cách đọc và ghi nhớ 木锯

木锯 được đọc là mù jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một cái cưa gỗ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan