木讷寡言
thật thà chất phác nhưng không nói nhiều (thành ngữ)
thật thà chất phác nhưng không nói nhiều (thành ngữ)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ví dụ: gỗ đã đóng thuyền rồi (thành ngữ); ý nói: việc đã làm không thể thay đổi
›明珠暗投míng zhū àn tóuđem ngọc trai ném vào chỗ tối (thành ngữ); không được công nhận đúng mức cho tài năng của mình
›明日黄花míng rì huáng huānghĩa đen: hoa cúc sau Tết Trùng Cửu (thành ngữ); nghĩa bóng: lỗi thời; chuyện đã qua; điều không còn giá trị
›木人石心mù rén shí xīnnghĩa đen cơ thể làm bằng gỗ, tim làm bằng đá (thành ngữ); nghĩa bóng vô tình
›暮鼓晨钟mù gǔ chén zhōngnghĩa đen: trống chiều, chuông sáng (thành ngữ); nghĩa bóng: sinh hoạt tu hành Phật giáo; thời gian trôi qua…
›暮色苍茫mù sè cāng mánghoàng hôn mờ ảo (thành ngữ)
›明镜高悬míng jìng gāo xuánsáng suốt và công bằng trong phán đoán (thành ngữ)
›明辨是非míng biàn shì fēiphân biệt đúng sai (thành ngữ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.