木蠹 là gì?
木蠹 [mù dù] có nghĩa là bọ gỗ; ngài gỗ; LT:隻|只[zhi1].
Nghĩa của từ 木蠹 trong tiếng Việt
- bọ gỗ
- ngài gỗ
- LT:隻|只[zhi1]
Cách đọc và ghi nhớ 木蠹
木蠹 được đọc là mù dù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bọ gỗ; ngài gỗ; LT:隻|只[zhi1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .