Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木蠹

mù dù

木蠹 là gì?

木蠹 [mù dù] có nghĩa là bọ gỗ; ngài gỗ; LT:隻|只[zhi1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木蠹 trong tiếng Việt

  1. bọ gỗ
  2. ngài gỗ
  3. LT:隻|只[zhi1]

Cách đọc và ghi nhớ 木蠹

木蠹 được đọc là mù dù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bọ gỗ; ngài gỗ; LT:隻|只[zhi1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan