未来未來 wèi lái 未来 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 未来 trong tiếng Việt tương lai; ngày mai; LT:個|个[ge4]; sắp tới; đang đến; đang chờ xử lý 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan