Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
未来未來

wèi lái

未来 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 未来 trong tiếng Việt

tương lai; ngày mai; LT:個|个[ge4]; sắp tới; đang đến; đang chờ xử lý

Tra từ liên quan