Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
未卜先知

wèi bǔ xiān zhī

未卜先知 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 未卜先知 trong tiếng Việt

có thể dự đoán; điều gì đó có thể đoán trước mà không cần tiên tri

Tra từ liên quan