未卜先知 wèi bǔ xiān zhī 未卜先知 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 未卜先知 trong tiếng Việt có thể dự đoán; điều gì đó có thể đoán trước mà không cần tiên tri 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan