Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木头木頭

mù tou

木头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木头 trong tiếng Việt

chậm chạp; đần độn; khúc gỗ (gỗ, gỗ timber, v.v.); LT:塊|块[kuai4],根[gen1]

Tra từ liên quan