木里藏族自治县
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
木里藏族自治县
huyện tự trị dân tộc Tạng Muli, trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên
Giản thể木里藏族自治县
Phồn thể木里藏族自治縣
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng