Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木薯

mù shǔ

木薯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木薯 trong tiếng Việt

sắn, một loại cây củ nhiệt đới

Tra từ liên quan