Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
未受影响未受影響

wèi shòu yǐng xiǎng

未受影响 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 未受影响 trong tiếng Việt

không bị ảnh hưởng; không bị phiền hà

Tra từ liên quan