Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木鱼木魚

mù yú

木鱼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木鱼 trong tiếng Việt

mokugyo; cá gỗ (nhạc cụ gõ)

Tra từ liên quan