Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木蠹蛾

mù dù é

木蠹蛾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木蠹蛾 trong tiếng Việt

bọ gỗ; ngài gỗ; LT:隻|只[zhi1]

Tra từ liên quan