木讷
chậm chạp và ít nói; nói chậm; không lưu loát; không tinh tế
chậm chạp và ít nói; nói chậm; không lưu loát; không tinh tế
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Callisto (vệ tinh của Sao Mộc), còn gọi là Jupiter IV
›木卫二Mù wèi ÈrEuropa (vệ tinh của Sao Mộc), còn gọi là Jupiter II
›木卫三Mù wèi SānGanymede (vệ tinh của Sao Mộc), còn gọi là Jupiter III
›木卫一Mù wèi YīIo (vệ tinh của Sao Mộc), còn gọi là Jupiter I
›木卫mù wèivệ tinh của Sao Mộc
›木醇mù chúncồn gỗ; tinh thần gỗ; cồn methyl; methanol CH3OH; giống như 甲醇[jia3 chun2]
›木制mù zhìbằng gỗ
›木讷老人mù nè lǎo rénngười già thật thà; chất phác
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.