未来主义
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
未来主义
Chủ nghĩa Vị lai (phong trào nghệ thuật và xã hội thế kỷ 20)
Giản thể未来主义
Phồn thể未來主義
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng