未来主义未來主義 Wèi lái zhǔ yì 未来主义 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 未来主义 trong tiếng Việt Chủ nghĩa Vị lai (phong trào nghệ thuật và xã hội thế kỷ 20) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan