Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
折戟沉沙
zhé jǐ chén shā

nghĩa đen: kích gãy chìm trong cát (thành ngữ); nghĩa bóng: nhắc nhở về trận chiến ác liệt; tàn tích của thất bại thảm hại

Thành ngữ
折节读书
zhé jié dú shū

bắt đầu đọc sách ngấu nghiến, trái ngược với thói quen trước đây (thành ngữ)

Thành ngữ
这几天
zhè jǐ tiān

mấy ngày qua

Cụm từ
折旧
zhé jiù

khấu hao

Cụm từ
这就
zhè jiù

ngay lập tức; lập tức

Cụm từ
折旧率
zhé jiù lǜ

tỷ lệ khấu hao

Cụm từ
这就是说
zhè jiù shì shuō

nói cách khác; tức là

Cụm từ
蛰居
zhé jū

sống ẩn dật

Cụm từ
谪居
zhé jū

(đối với quan lại thời Trung Quốc phong kiến) sống trong cảnh lưu đày

Cụm từ
折扣
zhé kòu

chiết khấu

Cụm từ
这类
zhè lèi

loại này

Cụm từ
哲理
zhé lǐ

lý thuyết triết học; triết lý

Cụm từ
啫哩
zhě lí

biến thể của 啫喱[zhe3 li2]

Cụm từ
啫喱
zhě lí

(từ mượn) thạch; gel

Cụm từ
这里
zhè lǐ

biến thể của 這裡|这里[zhe4 li3]

Cụm từ
这里
zhè lǐ

ở đây

Cụm từ
柘榴
zhè liú

quả lựu

Cụm từ
柘榴石
zhè liú shí

đá ngọc hồng lựu

Cụm từ
蔗露
zhè lù

thạch rau câu

Cụm từ
折箩
zhē luó

món ăn thập cẩm từ thức ăn thừa sau tiệc

Cụm từ
这末
zhè me

biến thể của 這麼|这么[zhe4 me5]

Cụm từ
这么
zhè me

nhiều như vậy; như thế này; bao nhiêu?; theo cách này; như thế

Cụm từ
这麽
zhè me

biến thể của 這麼|这么[zhe4 me5]

Cụm từ
这么样
zhè me yàng

như vậy; theo cách này

Cụm từ
这么着
zhè me zhe

như vậy; theo cách này; như thế

Cụm từ
蛰眠
zhé mián

ngủ đông

Cụm từ
折磨
zhé mó

hành hạ; tra tấn

Cụm từ
遮目鱼
zhē mù yú

cá măng (Chanos chanos)

Cụm từ
zhēn

do thám; phát hiện

Từ vựng
zhèn

(phương ngữ) mương thoát nước giữa các cánh đồng (tiếng Đài Loan là [zun4]); dùng trong địa danh, đáng chú ý là 深圳[Shen1 zhen4]

Danh từ riêng