Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
执照執照

zhí zhào

执照 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 执照 trong tiếng Việt

  1. giấy phép
  2. giấy chứng nhận
Tra từ liên quan