直至
kéo dài đến; tới tận (hiện tại)
kéo dài đến; tới tận (hiện tại)
直至 thường mang nghĩa “kéo dài đến”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 直至, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bay hoặc đi thuyền thẳng (đến ...)
›直裰zhí duōáo dài mặc hàng ngày ở nhà thời xưa; áo do linh mục, nhà sư và học giả mặc
›直肠镜zhí cháng jìngống soi trực tràng (y học)
›直行zhí xíngđi thẳng; thẳng về phía trước; nghĩa bóng: làm điều đúng
›直肠zhí chángtrực tràng (giải phẫu)
›直翅目zhí chì mùbộ Cánh thẳng (nhóm côn trùng bao gồm châu chấu, dế và cào cào)
›直视zhí shìnhìn thẳng vào
›直线性加速器zhí xiàn xìng jiā sù qìmáy gia tốc tuyến tính
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.