指证 là gì?
指证 [zhǐ zhèng] có nghĩa là làm chứng; cung cấp bằng chứng.
Nghĩa của từ 指证 trong tiếng Việt
- làm chứng
- cung cấp bằng chứng
Cách đọc và ghi nhớ 指证
指证 được đọc là zhǐ zhèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm chứng; cung cấp bằng chứng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .