Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
制造製造

zhì zào

制造 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 制造 trong tiếng Việt

sản xuất; làm

Tra từ liên quan