执掌 là gì?
执掌 [zhí zhǎng] có nghĩa là nắm giữ (quyền lực,...).
Nghĩa của từ 执掌 trong tiếng Việt
nắm giữ (quyền lực,...)
Cách đọc và ghi nhớ 执掌
执掌 được đọc là zhí zhǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nắm giữ (quyền lực,...)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .