Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
执掌執掌

zhí zhǎng

执掌 là gì?

执掌 [zhí zhǎng] có nghĩa là nắm giữ (quyền lực,...).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 执掌 trong tiếng Việt

nắm giữ (quyền lực,...)

Cách đọc và ghi nhớ 执掌

执掌 được đọc là zhí zhǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nắm giữ (quyền lực,...)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan