Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
支柱

zhī zhù

支柱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 支柱 trong tiếng Việt

trụ cột; cột; chống lưng; xương sống

Tra từ liên quan