Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
职掌職掌

zhí zhǎng

职掌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 职掌 trong tiếng Việt

  1. phụ trách
  2. nhiệm vụ
Tra từ liên quan