Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纸质紙質

zhǐ zhì

纸质 là gì?

纸质 [zhǐ zhì] có nghĩa là giấy; bản cứng; in (trái với hiển thị điện tử).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纸质 trong tiếng Việt

  1. giấy
  2. bản cứng
  3. in (trái với hiển thị điện tử)

Cách đọc và ghi nhớ 纸质

纸质 được đọc là zhǐ zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giấy; bản cứng; in (trái với hiển thị điện tử)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan