滞胀滯脹 zhì zhàng 滞胀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 滞胀 trong tiếng Việt lạm phát đình trệ (tức lạm phát và đình trệ đồng thời) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan