Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滞胀滯脹

zhì zhàng

滞胀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滞胀 trong tiếng Việt

lạm phát đình trệ (tức lạm phát và đình trệ đồng thời)

Tra từ liên quan